中文圣经
Từ vựng
jiāo tuō

giao phó; tin tưởng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ thành phần ⿱六乂

to raise, to support; to entrust, to rely on

bộ thủ thành phần ⿰扌乇

Xuất hiện trong 15 câu