中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
亲
qīn
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
thân
thân thiết
trực tiếp
họ hàng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亲
relatives, parents; intimate; the hazelnut tree
bộ thủ
立
thành phần
⿱立⿻一小
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 19:34
LÊ-VI 18:6
LÊ-VI 18:12
LÊ-VI 18:13
LÊ-VI 18:17
LÊ-VI 20:19
LÊ-VI 21:2
I SA-MU-ÊN 17:34
THI THIÊN 50:20
Ê-XÊ-CHIÊN 44:25
MA-LA-CHI 1:6
LU-CA 7:38
LU-CA 7:45
LA-MÃ 9:3
LA-MÃ 11:14
I CÔ-RINH 6:9
I TI-MÔ-THÊ 1:10
I TI-MÔ-THÊ 5:4