中文圣经
Từ vựng
qīn
HSK 3

thân; thân thiết; trực tiếp; họ hàng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ thành phần ⿱立⿻一小

Xuất hiện trong 18 câu