中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
人
名
rén míng
+ Thêm vào bộ của tôi
tên riêng
tên người
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ
人
名
name; position, rank, title
bộ thủ
口
thành phần
⿸夕口
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 38:1
SÁNG THẾ 38:2
DÂN SỐ 1:2
DÂN SỐ 1:18
DÂN SỐ 1:20
DÂN SỐ 1:22
DÂN SỐ 1:24
DÂN SỐ 1:26
DÂN SỐ 1:28
DÂN SỐ 1:30
DÂN SỐ 1:32
DÂN SỐ 1:34
DÂN SỐ 1:36
DÂN SỐ 1:38
DÂN SỐ 1:40
DÂN SỐ 1:42
DÂN SỐ 3:43
DÂN SỐ 26:53
RU-TƠ 1:2
I SA-MU-ÊN 25:3
I LỊCH SỬ 4:38
CHÂM NGÔN 21:24
ĐA-NIÊN 5:12
CÔNG VỤ 18:7