中文圣经
← Từ vựng
人名
rén míng
tên riêngtên người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
名

name; position, rank, title

bộ thủ 口thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 24 câu