中文圣经
Từ vựng
rén yì

nhân nghĩa; từ bi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

benevolent, humane, kind

bộ thủ thành phần ⿰亻二

right conduct, propriety; justice

bộ thủ 丿thành phần ⿻丶乂

Xuất hiện trong 14 câu