中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
仁
义
rén yì
+ Thêm vào bộ của tôi
nhân nghĩa
từ bi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
仁
benevolent, humane, kind
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻二
Chữ khó đọc · rén
义
right conduct, propriety; justice
bộ thủ
丿
thành phần
⿻丶乂
Xuất hiện trong 14 câu
THI THIÊN 33:5
THI THIÊN 112:9
CHÂM NGÔN 1:3
CHÂM NGÔN 2:9
CHÂM NGÔN 21:3
Ô-SÊ 2:19
II CÔ-RINH 6:7
II CÔ-RINH 9:9
II CÔ-RINH 9:10
II CÔ-RINH 11:15
Ê-PHÊ-SÔ 4:24
PHI-LÍP 1:11
HÊ-BƠ-RƠ 5:13
HÊ-BƠ-RƠ 7:2