← Từ vựng
仁义
rén yì
nhân nghĩa; từ bi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
仁
benevolent, humane, kind
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻二
义
right conduct, propriety; justice
bộ thủ 丿thành phần ⿻丶乂
nhân nghĩa; từ bi
📄 Trang luyện viết (PDF)benevolent, humane, kind
right conduct, propriety; justice