中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
伊
甸
yī diàn
+ Thêm vào bộ của tôi
Eden
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
伊
he she; this, that; used in transliterations
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻尹
Chữ khó đọc · yī
甸
suburbs of the capital; to govern; crops
bộ thủ
田
thành phần
⿹勹田
Chữ khó đọc · diàn
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 2:8
SÁNG THẾ 2:10
SÁNG THẾ 4:16
II CÁC VUA 19:12
II LỊCH SỬ 29:12
II LỊCH SỬ 31:15
Ê-SAI 37:12
Ê-SAI 51:3
Ê-XÊ-CHIÊN 27:23
Ê-XÊ-CHIÊN 28:13
Ê-XÊ-CHIÊN 31:16
Ê-XÊ-CHIÊN 31:18
A-MỐT 1:5