← Từ vựng
似乎
sì hū
HSK 4
có vẻ như; như thể; hình như
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
似
resembling, similar to; as if, to seem
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻以
乎
interrogative or exclamatory final particle
bộ thủ 丿thành phần ⿻丿⿻?丷
có vẻ như; như thể; hình như
📄 Trang luyện viết (PDF)resembling, similar to; as if, to seem
interrogative or exclamatory final particle