中文圣经
Từ vựng
sì hū
HSK 4

có vẻ như; như thể; hình như

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

resembling, similar to; as if, to seem

bộ thủ thành phần ⿰亻以

interrogative or exclamatory final particle

bộ thủ 丿thành phần ⿻丿⿻?丷

Xuất hiện trong 18 câu