中文圣经
← Từ vựng
但以理
dàn yǐ lǐ
Daniel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

但

only; but, however, yet, still

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻旦
以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
理

science, reason, logic; to manage

bộ thủ 王thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 71 câu

…và 11 câu nữa