中文圣经
← Từ vựng
余
yú
HSK 7
tôitadư

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

余

surplus, remainder; surname

bộ thủ 人thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 15 câu