中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
余
yú
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
tôi
ta
dư
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
余
surplus, remainder; surname
bộ thủ
人
thành phần
⿱人?
Xuất hiện trong 15 câu
SÁNG THẾ 45:7
XUẤT AI-CẬP 16:18
XUẤT AI-CẬP 26:12
XUẤT AI-CẬP 26:13
DÂN SỐ 24:19
II LỊCH SỬ 30:6
CHÂM NGÔN 26:21
Ê-SAI 1:9
GIÊ-RÊ-MI 24:8
Ê-XÊ-CHIÊN 36:3
GIÔ-ÊN 2:14
A-MỐT 5:15
MI-CA 7:18
LA-MÃ 9:29
II CÔ-RINH 8:15