中文圣经
← Từ vựng
作假
zuò jiǎ
làm giảgiả mạolừa dốigian lận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

作

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
假

fake, false, deceitful; vacation

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻叚

Xuất hiện trong 14 câu