中文圣经
Từ vựng
xiū zhù

xây dựng; tu sửa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to study; to repair; to decorate; to cultivate

bộ thủ thành phần ⿱攸彡

building; a five-string lute

bộ thủ thành phần ⿱⺮巩

Xuất hiện trong 18 câu