← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
修筑
xiū zhù
xây dựngtu sửa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
修
to study; to repair; to decorate; to cultivate
bộ thủ 亻thành phần ⿱攸彡
筑
building; a five-string lute
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮巩
to study; to repair; to decorate; to cultivate
building; a five-string lute