中文圣经
Từ vựng
xiū zào

xây; sửa; lập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to study; to repair; to decorate; to cultivate

bộ thủ thành phần ⿱攸彡

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ thành phần ⿺辶告

Xuất hiện trong 47 câu