← Từ vựng
修造
xiū zào
xây; sửa; lập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
修
to study; to repair; to decorate; to cultivate
bộ thủ 亻thành phần ⿱攸彡
造
to build, to construct, to invent, to manufacture
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告
Xuất hiện trong 47 câu
DÂN SỐ 21:27I CÁC VUA 22:39I LỊCH SỬ 26:27II LỊCH SỬ 24:13NÊ-HÊ-MI 3:4NÊ-HÊ-MI 3:5NÊ-HÊ-MI 3:6NÊ-HÊ-MI 3:7NÊ-HÊ-MI 3:8NÊ-HÊ-MI 3:9NÊ-HÊ-MI 3:10NÊ-HÊ-MI 3:11NÊ-HÊ-MI 3:12NÊ-HÊ-MI 3:13NÊ-HÊ-MI 3:14NÊ-HÊ-MI 3:15NÊ-HÊ-MI 3:16NÊ-HÊ-MI 3:17NÊ-HÊ-MI 3:18NÊ-HÊ-MI 3:19NÊ-HÊ-MI 3:20NÊ-HÊ-MI 3:21NÊ-HÊ-MI 3:22NÊ-HÊ-MI 3:23NÊ-HÊ-MI 3:24NÊ-HÊ-MI 3:25NÊ-HÊ-MI 3:28NÊ-HÊ-MI 3:29NÊ-HÊ-MI 3:30NÊ-HÊ-MI 3:31NÊ-HÊ-MI 3:32NÊ-HÊ-MI 4:1NÊ-HÊ-MI 4:3NÊ-HÊ-MI 4:5NÊ-HÊ-MI 4:6NÊ-HÊ-MI 4:7NÊ-HÊ-MI 4:17NÊ-HÊ-MI 4:18NÊ-HÊ-MI 5:16NÊ-HÊ-MI 6:6GIÁO HUẤN 2:5Ê-XÊ-CHIÊN 36:36A-MỐT 9:11A-MỐT 9:14LU-CA 11:47LU-CA 11:48CÔNG VỤ 15:16