中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
允
yǔn
công bằng; cho phép
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
允
to grant, to consent; just, fair
bộ thủ
儿
thành phần
⿱厶儿
Xuất hiện trong 15 câu
II SA-MU-ÊN 14:16
THI THIÊN 17:6
THI THIÊN 38:15
THI THIÊN 86:7
Ê-SAI 19:22
Ê-SAI 30:19
Ê-SAI 41:17
Ê-SAI 58:9
GIÊ-RÊ-MI 7:16
Ô-SÊ 2:21
Ô-SÊ 2:22
MI-CA 7:7
XA-CHA-RI 10:6
XA-CHA-RI 13:9
CÔNG VỤ 18:20