中文圣经
← Từ vựng
允
yǔn
công bằngcho phép

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

允

to grant, to consent; just, fair

bộ thủ 儿thành phần ⿱厶儿

Xuất hiện trong 15 câu