中文圣经
Từ vựng
yǔn zhǔn

cho phép; chấp thuận; phép

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to grant, to consent; just, fair

bộ thủ thành phần ⿱厶儿

standard, accurate; to permit, to approve, to allow

bộ thủ thành phần ⿰冫隹

Xuất hiện trong 13 câu