中文圣经
Từ vựng
chōng zú
HSK 5

đầy đủ; vừa đủ; phong phú

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fill, to supply; to be full

bộ thủ thành phần ⿱亠允

foot; to attain, to satisfy; enough

bộ thủ thành phần ⿱口?

Xuất hiện trong 19 câu