← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
充足
chōng zú
HSK 5
đầy đủvừa đủphong phú
Hỏi về từ này
Chữ Hán
充
to fill, to supply; to be full
bộ thủ 儿thành phần ⿱亠允
足
foot; to attain, to satisfy; enough
bộ thủ 足thành phần ⿱口?
to fill, to supply; to be full
foot; to attain, to satisfy; enough