中文圣经
← Từ vựng
光辉
guāng huī
HSK 6
huy hoàngvinh quang

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

光

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀
辉

brightness, luster

bộ thủ ⺌thành phần ⿰光军

Xuất hiện trong 16 câu