中文圣经
Từ vựng
gōng niú

con bò; trâu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fair, equitable; public; duke

bộ thủ thành phần ⿱八厶

ox, cow, bull

bộ thủ

Xuất hiện trong 147 câu

…và 87 câu nữa