中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
其
内
qí nèi
+ Thêm vào bộ của tôi
bao gồm
bên trong
ở giữa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
其
his, her, its, their; that
bộ thủ
八
thành phần
⿱甘⿱一八
内
inside
bộ thủ
入
thành phần
⿻冂人
Xuất hiện trong 12 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:16
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:30
I LỊCH SỬ 3:9
II LỊCH SỬ 4:6
II LỊCH SỬ 17:19
Ê-XƠ-TÊ 2:6
Ê-SAI 13:20
Ê-XÊ-CHIÊN 44:3
Ê-XÊ-CHIÊN 44:14
A-MỐT 5:11
XÔ-PHÔ-NI 1:13
I CÔ-RINH 15:27