← Từ vựng
其内
qí nèi
bao gồm; bên trong; ở giữa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
其
his, her, its, their; that
bộ thủ 八thành phần ⿱甘⿱一八
内
inside
bộ thủ 入thành phần ⿻冂人
bao gồm; bên trong; ở giữa
📄 Trang luyện viết (PDF)his, her, its, their; that
inside