中文圣经
← Từ vựng
其内
qí nèi
bao gồmbên trongở giữa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

其

his, her, its, their; that

bộ thủ 八thành phần ⿱甘⿱一八
内

inside

bộ thủ 入thành phần ⿻冂人

Xuất hiện trong 12 câu