← Từ vựng
准绳
zhǔn shéng
thước đo; tiêu chuẩn; quy tắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
准
standard, accurate; to permit, to approve, to allow
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫隹
绳
string, rope, cord; to control
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟黾
thước đo; tiêu chuẩn; quy tắc
📄 Trang luyện viết (PDF)standard, accurate; to permit, to approve, to allow
string, rope, cord; to control