中文圣经
← Từ vựng
准绳
zhǔn shéng
thước đotiêu chuẩnquy tắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

准

standard, accurate; to permit, to approve, to allow

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫隹
绳

string, rope, cord; to control

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟黾Chữ khó đọc · shéng

Xuất hiện trong 12 câu