中文圣经
← Từ vựng
出战
chū zhàn
ra chiếnthi đấutham chiến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
战

war, fighting, battle

bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈

Xuất hiện trong 16 câu