← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
出战
chū zhàn
ra chiếnthi đấutham chiến
Hỏi về từ này
Chữ Hán
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
战
war, fighting, battle
bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
to go out, to send out; stand; produce
war, fighting, battle