← Từ vựng
初一
chū yī
HSK 3
năm thứ nhất trung học; ngày mồng một âm lịch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
初
beginning, initial, primary
bộ thủ 刀thành phần ⿰衤刀
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
năm thứ nhất trung học; ngày mồng một âm lịch
📄 Trang luyện viết (PDF)beginning, initial, primary
one; a, an; alone