中文圣经
← Từ vựng
初一
chū yī
HSK 3
năm thứ nhất trung họcngày mồng một âm lịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

初

beginning, initial, primary

bộ thủ 刀thành phần ⿰衤刀
一

one; a, an; alone

bộ thủ 一

Xuất hiện trong 18 câu