中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
初
一
chū yī
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
năm thứ nhất trung học
ngày mồng một âm lịch
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
初
beginning, initial, primary
bộ thủ
刀
thành phần
⿰衤刀
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 8:5
LÊ-VI 23:24
DÂN SỐ 1:1
DÂN SỐ 1:18
DÂN SỐ 29:1
DÂN SỐ 33:38
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:3
I SA-MU-ÊN 20:5
I SA-MU-ÊN 20:18
I SA-MU-ÊN 20:24
E-XƠ-RA 3:6
E-XƠ-RA 7:9
E-XƠ-RA 10:16
NÊ-HÊ-MI 8:2
Ê-XÊ-CHIÊN 26:1
Ê-XÊ-CHIÊN 31:1
Ê-XÊ-CHIÊN 32:1
A-GAI 1:1