中文圣经
← Từ vựng
勉励
miǎn lì
khích lệđộng viên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

勉

to endeavor, to make an effort; to urge

bộ thủ 力thành phần ⿺免力Chữ khó đọc · miǎn
励

to encourage; to strive

bộ thủ 力thành phần ⿰厉力

Xuất hiện trong 14 câu