中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
勉
励
miǎn lì
+ Thêm vào bộ của tôi
khích lệ
động viên
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
勉
to endeavor, to make an effort; to urge
bộ thủ
力
thành phần
⿺免力
Chữ khó đọc · miǎn
励
to encourage; to strive
bộ thủ
力
thành phần
⿰厉力
Xuất hiện trong 14 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:38
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:28
II SA-MU-ÊN 11:25
II LỊCH SỬ 32:6
II LỊCH SỬ 35:2
THI THIÊN 64:5
Ê-SAI 41:7
CÔNG VỤ 18:27
CÔNG VỤ 24:16
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:1
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:10
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:14
HÊ-BƠ-RƠ 6:18
HÊ-BƠ-RƠ 10:24