← Từ vựng
勉励
miǎn lì
khích lệ; động viên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
勉
to endeavor, to make an effort; to urge
bộ thủ 力thành phần ⿺免力
励
to encourage; to strive
bộ thủ 力thành phần ⿰厉力
khích lệ; động viên
📄 Trang luyện viết (PDF)to endeavor, to make an effort; to urge
to encourage; to strive