中文圣经
Từ vựng
miǎn qiǎng
HSK 7

cưỡng ép; miễn cưỡng; kém; đủ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to endeavor, to make an effort; to urge

bộ thủ thành phần ⿺免力

strong, powerful, energetic

bộ thủ thành phần ⿰弓虽

Xuất hiện trong 18 câu