← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
千万
qiān wàn
HSK 3
mười triệuvô sốrất nhiềunhất định phải
Hỏi về từ này
Chữ Hán
千
thousand; many, numerous; very
bộ thủ 十thành phần ⿱丿十
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
thousand; many, numerous; very
ten thousand; innumerable