中文圣经
← Từ vựng
千万
qiān wàn
HSK 3
mười triệuvô sốrất nhiềunhất định phải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

千

thousand; many, numerous; very

bộ thủ 十thành phần ⿱丿十
万

ten thousand; innumerable

bộ thủ 一thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 12 câu