中文圣经
Từ vựng
bàn yè
HSK 2

nửa đêm; giữa đêm; nửa khuya

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

half; semi-, incomplete

bộ thủ thành phần ⿻丷牛

night, dark; under cover of night

bộ thủ thành phần ⿱亠⿰亻夕

Xuất hiện trong 13 câu