← Từ vựng
半夜
bàn yè
HSK 2
nửa đêm; giữa đêm; nửa khuya
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
半
half; semi-, incomplete
bộ thủ 十thành phần ⿻丷牛
夜
night, dark; under cover of night
bộ thủ 夕thành phần ⿱亠⿰亻夕
nửa đêm; giữa đêm; nửa khuya
📄 Trang luyện viết (PDF)half; semi-, incomplete
night, dark; under cover of night