中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
卑
微
bēi wēi
+ Thêm vào bộ của tôi
hạ tiện
thấp hạ
buồn cười
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
卑
humble, low, inferior; to despise
bộ thủ
十
thành phần
⿱白十
Chữ khó đọc · bēi
微
small, tiny, trifling; micro-
bộ thủ
彳
thành phần
⿲彳⿱山兀攵
Xuất hiện trong 17 câu
I SA-MU-ÊN 2:7
I SA-MU-ÊN 18:23
II SA-MU-ÊN 6:22
II LỊCH SỬ 28:19
GIÓP 5:11
THI THIÊN 79:8
THI THIÊN 116:6
THI THIÊN 136:23
GIÊ-RÊ-MI 30:19
ĐA-NIÊN 4:17
XA-CHA-RI 10:11
LU-CA 1:48
CÔNG VỤ 8:33
LA-MÃ 12:16
II CÔ-RINH 11:7
PHI-LÍP 2:8
GIA-CƠ 1:9