← Từ vựng
卑微
bēi wēi
hạ tiện; thấp hạ; buồn cười
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
卑
humble, low, inferior; to despise
bộ thủ 十thành phần ⿱白十
微
small, tiny, trifling; micro-
bộ thủ 彳thành phần ⿲彳⿱山兀攵
hạ tiện; thấp hạ; buồn cười
📄 Trang luyện viết (PDF)humble, low, inferior; to despise
small, tiny, trifling; micro-