中文圣经
← Từ vựng
卑微
bēi wēi
hạ tiệnthấp hạbuồn cười

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

卑

humble, low, inferior; to despise

bộ thủ 十thành phần ⿱白十Chữ khó đọc · bēi
微

small, tiny, trifling; micro-

bộ thủ 彳thành phần ⿲彳⿱山兀攵

Xuất hiện trong 17 câu