中文圣经
Từ vựng
bēi jiàn

hèn; thấp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

humble, low, inferior; to despise

bộ thủ thành phần ⿱白十

cheap, low, mean, worthless

bộ thủ thành phần ⿰贝戋

Xuất hiện trong 13 câu