中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
卑
贱
bēi jiàn
+ Thêm vào bộ của tôi
hèn
thấp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
卑
humble, low, inferior; to despise
bộ thủ
十
thành phần
⿱白十
Chữ khó đọc · bēi
贱
cheap, low, mean, worthless
bộ thủ
贝
thành phần
⿰贝戋
Chữ khó đọc · jiàn
Xuất hiện trong 13 câu
GIÓP 40:4
Ê-SAI 2:9
Ê-SAI 3:5
Ê-SAI 5:15
AI CA 1:11
LU-CA 1:52
CÔNG VỤ 26:22
LA-MÃ 9:21
I CÔ-RINH 1:28
PHI-LÍP 3:21
PHI-LÍP 4:12
II TI-MÔ-THÊ 2:20
II TI-MÔ-THÊ 2:21