← Từ vựng
占卜
zhān bǔ
HSK 7
bói; dự đoán
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
占
to divine; to observe; to versify
bộ thủ ⺊thành phần ⿱⺊口
卜
divination, fortune-telling; prophecy
bộ thủ 卜thành phần ⿻丨丶
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 44:5SÁNG THẾ 44:15DÂN SỐ 23:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:14I SA-MU-ÊN 6:2II CÁC VUA 17:17Ê-SAI 3:2Ê-SAI 44:25GIÊ-RÊ-MI 14:14GIÊ-RÊ-MI 27:9GIÊ-RÊ-MI 29:8Ê-XÊ-CHIÊN 12:24Ê-XÊ-CHIÊN 13:6Ê-XÊ-CHIÊN 13:7Ê-XÊ-CHIÊN 13:9Ê-XÊ-CHIÊN 13:23Ê-XÊ-CHIÊN 21:21Ê-XÊ-CHIÊN 21:22Ê-XÊ-CHIÊN 21:23Ê-XÊ-CHIÊN 21:29Ê-XÊ-CHIÊN 22:28MI-CA 3:6MI-CA 3:7MI-CA 3:11MI-CA 5:12