中文圣经
Từ vựng
zhān bǔ
HSK 7

bói; dự đoán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to divine; to observe; to versify

bộ thủ thành phần ⿱⺊口

divination, fortune-telling; prophecy

bộ thủ thành phần ⿻丨丶

Xuất hiện trong 26 câu