← Từ vựng
卫
wèi
bảo vệ; phòng chống; vệ sinh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
卫
to guard, to protect, to defend
bộ thủ 乛thành phần ⿱乛一
Xuất hiện trong 22 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:23GIÔ-SUÊ 13:3QUAN ÁN 9:46QUAN ÁN 9:49I CÁC VUA 16:18II CÁC VUA 15:25II LỊCH SỬ 29:26E-XƠ-RA 4:9GIÊ-RÊ-MI 13:13GIÊ-RÊ-MI 17:25GIÊ-RÊ-MI 22:2GIÊ-RÊ-MI 22:4GIÊ-RÊ-MI 29:16Ê-XÊ-CHIÊN 40:7Ê-XÊ-CHIÊN 40:10Ê-XÊ-CHIÊN 40:12Ê-XÊ-CHIÊN 40:13Ê-XÊ-CHIÊN 40:16Ê-XÊ-CHIÊN 40:21Ê-XÊ-CHIÊN 40:29Ê-XÊ-CHIÊN 40:33Ê-XÊ-CHIÊN 40:36