中文圣经
← Từ vựng
卫
wèi
bảo vệphòng chốngvệ sinh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

卫

to guard, to protect, to defend

bộ thủ 乛thành phần ⿱乛一

Xuất hiện trong 14 câu