中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
卫
wèi
+ Thêm vào bộ của tôi
bảo vệ
phòng chống
vệ sinh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
卫
to guard, to protect, to defend
bộ thủ
乛
thành phần
⿱乛一
Xuất hiện trong 14 câu
QUAN ÁN 9:46
QUAN ÁN 9:49
I CÁC VUA 16:18
II CÁC VUA 15:25
E-XƠ-RA 4:9
Ê-XÊ-CHIÊN 40:7
Ê-XÊ-CHIÊN 40:10
Ê-XÊ-CHIÊN 40:12
Ê-XÊ-CHIÊN 40:13
Ê-XÊ-CHIÊN 40:16
Ê-XÊ-CHIÊN 40:21
Ê-XÊ-CHIÊN 40:29
Ê-XÊ-CHIÊN 40:33
Ê-XÊ-CHIÊN 40:36