中文圣经
Từ vựng
qù shì
HSK 3

qua đời; chết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

generation, era, age; world

bộ thủ thành phần ⿻廿?

Xuất hiện trong 11 câu