← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
去世
qù shì
HSK 3
qua đờichết
Hỏi về từ này
Chữ Hán
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
to go away, to leave, to depart
generation, era, age; world