← Từ vựng
受刑
shòu xíng
bị đánh; bị tra tấn; bị xử tử
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
受
to receive, to get, to accept; to bear
bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
刑
punishment, penalty; law
bộ thủ 刂thành phần ⿰开刂
bị đánh; bị tra tấn; bị xử tử
📄 Trang luyện viết (PDF)to receive, to get, to accept; to bear
punishment, penalty; law