中文圣经
← Từ vựng
受刑
shòu xíng
bị đánhbị tra tấnbị xử tử

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

受

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
刑

punishment, penalty; law

bộ thủ 刂thành phần ⿰开刂Chữ khó đọc · xíng

Xuất hiện trong 14 câu