← Từ vựng
口袋
kǒu dài
HSK 4
túi; cái túi; bao; ví
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
袋
bag, sack; pocket, pouch
bộ thủ 衣thành phần ⿱代衣
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 42:25SÁNG THẾ 42:27SÁNG THẾ 42:28SÁNG THẾ 42:35SÁNG THẾ 43:12SÁNG THẾ 43:18SÁNG THẾ 43:21SÁNG THẾ 43:22SÁNG THẾ 43:23SÁNG THẾ 44:1SÁNG THẾ 44:2SÁNG THẾ 44:8SÁNG THẾ 44:11SÁNG THẾ 44:12LÊ-VI 11:32GIÔ-SUÊ 9:4II CÁC VUA 4:42II CÁC VUA 5:23MA-THI-Ơ 10:10MÁC 6:8LU-CA 9:3LU-CA 10:4LU-CA 22:35LU-CA 22:36