中文圣经
Từ vựng
kǒu dài
HSK 4

túi; cái túi; bao; ví

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

bag, sack; pocket, pouch

bộ thủ thành phần ⿱代衣

Xuất hiện trong 24 câu