中文圣经
← Từ vựng
可见
kě jiàn
HSK 4
có thể thấyrõ rànghiển thịbộc lộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

可

may, can, -able; possibly

bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
见

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 15 câu