中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
吏
lì
viên chức; quan chức
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
吏
government official, magistrate
bộ thủ
口
thành phần
⿻丈口
Xuất hiện trong 22 câu
I CÁC VUA 4:5
MA-THI-Ơ 5:46
MA-THI-Ơ 9:10
MA-THI-Ơ 9:11
MA-THI-Ơ 10:3
MA-THI-Ơ 11:19
MA-THI-Ơ 18:17
MA-THI-Ơ 21:31
MA-THI-Ơ 21:32
MÁC 2:15
MÁC 2:16
LU-CA 3:12
LU-CA 5:27
LU-CA 5:29
LU-CA 5:30
LU-CA 7:29
LU-CA 7:34
LU-CA 15:1
LU-CA 18:10
LU-CA 18:11
LU-CA 18:13
LU-CA 19:2