中文圣经
← Từ vựng
吏
lì
viên chứcquan chức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吏

government official, magistrate

bộ thủ 口thành phần ⿻丈口Chữ khó đọc · lì

Xuất hiện trong 22 câu