中文圣经
← Từ vựng
向前
xiàng qián
HSK 5
về phía trướctiến lênphía trướctrước mặt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

向

towards; direction, trend

bộ thủ 口thành phần ⿵?口
前

in front, forward; former, preceding

bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖

Xuất hiện trong 15 câu