← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
向前
xiàng qián
HSK 5
về phía trướctiến lênphía trướctrước mặt
Hỏi về từ này
Chữ Hán
向
towards; direction, trend
bộ thủ 口thành phần ⿵?口
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
towards; direction, trend
in front, forward; former, preceding