中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
唾
沫
tuò mo
+ Thêm vào bộ của tôi
nước bọt
nước mũi
chất nhầy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
唾
to spit; to spit on; saliva
bộ thủ
口
thành phần
⿰口垂
Chữ khó đọc · tuò
沫
bubbles, foam, froth, suds
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵末
Chữ khó đọc · mo / mò
Xuất hiện trong 15 câu
DÂN SỐ 12:14
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:9
I SA-MU-ÊN 21:13
GIÓP 7:19
GIÓP 17:6
GIÓP 30:10
MA-THI-Ơ 26:67
MA-THI-Ơ 27:30
MÁC 7:33
MÁC 8:23
MÁC 10:34
MÁC 14:65
MÁC 15:19
LU-CA 18:32
GIĂNG 9:6