中文圣经
← Từ vựng
唾沫
tuò mo
nước bọtnước mũichất nhầy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

唾

to spit; to spit on; saliva

bộ thủ 口thành phần ⿰口垂Chữ khó đọc · tuò
沫

bubbles, foam, froth, suds

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵末Chữ khó đọc · mo / mò

Xuất hiện trong 15 câu