← Từ vựng
唾沫
tuò mò
nước bọt; nước mũi; chất nhầy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
唾
to spit; to spit on; saliva
bộ thủ 口thành phần ⿰口垂
沫
bubbles, foam, froth, suds
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵末
nước bọt; nước mũi; chất nhầy
📄 Trang luyện viết (PDF)to spit; to spit on; saliva
bubbles, foam, froth, suds