← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
围绕
wéi rào
HSK 5
xoay quanhtrung tâmbao quanh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
围
to surround, to encircle, to corral
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗韦
绕
to entwine, to wind around; to orbit, to revolve
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟尧
to surround, to encircle, to corral
to entwine, to wind around; to orbit, to revolve