中文圣经
← Từ vựng
围绕
wéi rào
HSK 5
xoay quanhtrung tâmbao quanh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

围

to surround, to encircle, to corral

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗韦
绕

to entwine, to wind around; to orbit, to revolve

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟尧

Xuất hiện trong 16 câu