← Từ vựng
在
zài
HSK 1
Ở; Tồn tại; Có
📄 Trang luyện viết (PDF)Ghi chú ngữ pháp
‘At / in’; placed before a verb it marks an ongoing action, e.g. 在运行 ‘is moving’.
Chữ Hán
在
at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense
bộ thủ 土thành phần ⿸才土
Xuất hiện trong 9009 câu
SÁNG THẾ 1:2SÁNG THẾ 1:9SÁNG THẾ 1:15SÁNG THẾ 1:17SÁNG THẾ 2:2SÁNG THẾ 2:3SÁNG THẾ 2:4SÁNG THẾ 2:7SÁNG THẾ 2:8SÁNG THẾ 2:11SÁNG THẾ 2:12SÁNG THẾ 2:14SÁNG THẾ 2:15SÁNG THẾ 3:8SÁNG THẾ 3:9SÁNG THẾ 3:10SÁNG THẾ 3:24SÁNG THẾ 4:7SÁNG THẾ 4:9SÁNG THẾ 4:16SÁNG THẾ 5:2SÁNG THẾ 6:3SÁNG THẾ 6:8SÁNG THẾ 6:9SÁNG THẾ 6:11SÁNG THẾ 7:1SÁNG THẾ 7:3SÁNG THẾ 7:16SÁNG THẾ 7:18SÁNG THẾ 7:22SÁNG THẾ 8:4SÁNG THẾ 8:17SÁNG THẾ 8:20SÁNG THẾ 9:13SÁNG THẾ 9:19SÁNG THẾ 9:21SÁNG THẾ 9:23SÁNG THẾ 9:27SÁNG THẾ 10:9SÁNG THẾ 10:10SÁNG THẾ 11:2SÁNG THẾ 11:4SÁNG THẾ 11:7SÁNG THẾ 11:8SÁNG THẾ 11:9SÁNG THẾ 11:28SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 11:32SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 12:6SÁNG THẾ 12:7SÁNG THẾ 12:8SÁNG THẾ 12:10SÁNG THẾ 12:15SÁNG THẾ 12:19SÁNG THẾ 13:4SÁNG THẾ 13:7SÁNG THẾ 13:9SÁNG THẾ 13:10SÁNG THẾ 13:12
…và 8949 câu nữa