中文圣经
Từ vựng
zài
HSK 1

Ở; Tồn tại; Có

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

‘At / in’; placed before a verb it marks an ongoing action, e.g. 在运行 ‘is moving’.

Chữ Hán

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

Xuất hiện trong 9009 câu

…và 8949 câu nữa