中文圣经
Từ vựng
zài hòu

phía sau; đằng sau; ở phía sau; ở sau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 16 câu