中文圣经
← Từ vựng
塞鲁士
sāi lǔ shì
Cyrus

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

塞

to stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress

bộ thủ 土thành phần ⿱宀⿱?土
鲁

foolish, stupid, rash; vulgar

bộ thủ 鱼thành phần ⿱鱼日Chữ khó đọc · lǔ
士

scholar, gentleman; soldier

bộ thủ 士

Xuất hiện trong 19 câu