中文圣经
← Từ vựng
夜里
yè li
HSK 2
ban đêmvào buổi tốiđêm khuya

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

夜

night, dark; under cover of night

bộ thủ 夕thành phần ⿱亠⿰亻夕
里

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ 里thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 11 câu