中文圣经
← Từ vựng
大流士
dà liú shì
Darius

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
流

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵㐬
士

scholar, gentleman; soldier

bộ thủ 士

Xuất hiện trong 25 câu