中文圣经
← Từ vựng
奉上
fèng shàng
tôn tặngdângnộp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奉

to offer, to respect, to server; to receive

bộ thủ 大thành phần ⿱⿻?大?
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 18 câu