中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
奏
zòu
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
chơi nhạc
đạt được
trình bày
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
奏
to play; to memorialize; to report
bộ thủ
大
thành phần
⿱?天
Xuất hiện trong 17 câu
XUẤT AI-CẬP 18:19
XUẤT AI-CẬP 19:9
QUAN ÁN 3:19
I SA-MU-ÊN 18:24
II SA-MU-ÊN 11:22
II SA-MU-ÊN 14:33
II SA-MU-ÊN 24:9
I CÁC VUA 1:23
I LỊCH SỬ 21:5
E-XƠ-RA 4:7
E-XƠ-RA 4:8
E-XƠ-RA 4:14
E-XƠ-RA 4:16
E-XƠ-RA 5:5
E-XƠ-RA 5:6
E-XƠ-RA 5:10
CÔNG VỤ 25:26