中文圣经
Từ vựng
zòu
HSK 6

chơi nhạc; đạt được; trình bày

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to play; to memorialize; to report

bộ thủ thành phần ⿱?天

Xuất hiện trong 17 câu