中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
孚
fú
tin tưởng; có đức tin; tin thẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
孚
to brood over eggs; to have confidence
bộ thủ
子
thành phần
⿱爫子
Xuất hiện trong 20 câu
DÂN SỐ 13:6
DÂN SỐ 13:9
DÂN SỐ 14:6
DÂN SỐ 14:30
DÂN SỐ 14:38
DÂN SỐ 26:65
DÂN SỐ 32:12
DÂN SỐ 34:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:36
GIÔ-SUÊ 14:6
GIÔ-SUÊ 14:13
GIÔ-SUÊ 14:14
GIÔ-SUÊ 15:13
GIÔ-SUÊ 21:12
I LỊCH SỬ 4:15
I LỊCH SỬ 6:56
I LỊCH SỬ 7:38
I LỊCH SỬ 8:5
MÁC 15:21
LA-MÃ 16:13