中文圣经
← Từ vựng
孚
fú
tin tưởngcó đức tintin thẻ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

孚

to brood over eggs; to have confidence

bộ thủ 子thành phần ⿱爫子Chữ khó đọc · fú

Xuất hiện trong 15 câu