中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
孚
fú
+ Thêm vào bộ của tôi
tin tưởng
có đức tin
tin thẻ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
孚
to brood over eggs; to have confidence
bộ thủ
子
thành phần
⿱爫子
Chữ khó đọc · fú
Xuất hiện trong 15 câu
DÂN SỐ 13:6
DÂN SỐ 13:9
DÂN SỐ 14:6
DÂN SỐ 14:30
DÂN SỐ 14:38
DÂN SỐ 26:65
DÂN SỐ 34:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:36
GIÔ-SUÊ 14:13
GIÔ-SUÊ 15:13
GIÔ-SUÊ 21:12
I LỊCH SỬ 4:15
I LỊCH SỬ 6:56
I LỊCH SỬ 7:38
I LỊCH SỬ 8:5