中文圣经
Từ vựng
xiǎo shì

chuyện nhỏ; sự vụn vặt; trifle

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 15 câu