← Từ vựng
小事
xiǎo shì
chuyện nhỏ; sự vụn vặt; trifle
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
chuyện nhỏ; sự vụn vặt; trifle
📄 Trang luyện viết (PDF)small, tiny, insignificant
affair, matter, business; to serve; accident, incident