中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
尘
chén
+ Thêm vào bộ của tôi
bụi
bẩn
đất
tro
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
尘
cinders, ashes, dust, dirt
bộ thủ
小
thành phần
⿱小土
Chữ khó đọc · chén
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 13:16
SÁNG THẾ 28:14
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:24
II CÁC VUA 13:7
II LỊCH SỬ 1:9
GIÓP 27:16
GIÓP 29:18
CHÂM NGÔN 20:17
Ê-SAI 29:5
GIÊ-RÊ-MI 33:22
ĐA-NIÊN 8:5
HA-BA-CÚC 1:9
XA-CHA-RI 9:3