中文圣经
← Từ vựng
尘
chén
bụibẩnđấttro

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尘

cinders, ashes, dust, dirt

bộ thủ 小thành phần ⿱小土Chữ khó đọc · chén

Xuất hiện trong 13 câu