中文圣经
Từ vựng
shān gāng
HSK 7

đồi; đồi nhỏ; nấm; gò

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mountain, hill, peak

bộ thủ thành phần ⿶凵丨

ridge or crest of hill

bộ thủ thành phần ⿵冂乂

Xuất hiện trong 15 câu