中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
山
冈
shān gāng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
đồi
đồi nhỏ
nấm
gò
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
山
mountain, hill, peak
bộ thủ
山
thành phần
⿶凵丨
冈
ridge or crest of hill
bộ thủ
冂
thành phần
⿵冂乂
Chữ khó đọc · gāng
Xuất hiện trong 15 câu
GIÔ-SUÊ 11:2
GIÔ-SUÊ 11:13
GIÔ-SUÊ 12:23
GIÔ-SUÊ 17:11
I CÁC VUA 4:11
II CÁC VUA 5:24
II CÁC VUA 16:4
II LỊCH SỬ 28:4
Ê-SAI 5:1
Ê-SAI 32:14
Ê-SAI 40:4
GIÊ-RÊ-MI 30:18
Ê-XÊ-CHIÊN 36:2
A-GAI 1:11
LU-CA 3:5