中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
帖
tiē
vừa vặn; thích hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
帖
card, invite, notice; to fit snugly
bộ thủ
巾
thành phần
⿰巾占
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 10:23
SÁNG THẾ 36:40
DÂN SỐ 13:13
GIÔ-SUÊ 15:38
GIÔ-SUÊ 15:42
GIÔ-SUÊ 19:7
QUAN ÁN 8:20
II SA-MU-ÊN 23:38
I CÁC VUA 2:5
I CÁC VUA 2:32
II CÁC VUA 14:7
I LỊCH SỬ 1:17
I LỊCH SỬ 1:51
I LỊCH SỬ 2:17
I LỊCH SỬ 2:32
I LỊCH SỬ 2:53
I LỊCH SỬ 4:17
I LỊCH SỬ 7:38
I LỊCH SỬ 11:40
Ê-XƠ-TÊ 4:8
CÔNG VỤ 24:1
CÔNG VỤ 24:2