中文圣经
← Từ vựng
帖
tiē
vừa vặnthích hợp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

帖

card, invite, notice; to fit snugly

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾占Chữ khó đọc · tiě / tiē

Xuất hiện trong 10 câu