中文圣经
Từ vựng
gān kě

khô; khát nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ thành phần ⿱一十

thirsty, parched; to yearn, to pine for

bộ thủ thành phần ⿰氵曷

Xuất hiện trong 13 câu