← Từ vựng
年幼
nián yòu
trẻ; chưa thành niên; nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
幼
infant, young child; immature
bộ thủ 幺thành phần ⿰幺力
trẻ; chưa thành niên; nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)year; anniversary; a person's age
infant, young child; immature