中文圣经
Từ vựng
nián yòu

trẻ; chưa thành niên; nhỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

year; anniversary; a person's age

bộ thủ thành phần ⿻干?

infant, young child; immature

bộ thủ thành phần ⿰幺力

Xuất hiện trong 17 câu